Chủ động kịch bản ứng phó xung đột Trung Đông, giữ vững chuỗi xuất khẩu nông sản

Khánh Linh
Xung đột ở Trung Đông khiến chi phí chuỗi cung ứng tăng, nhiều mặt hàng nông sản xuất khẩu bị ảnh hưởng. Vì vậy, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã chủ động xây dựng kịch bản ứng phó, trong đó xác định các giải pháp cụ thể nhằm duy trì ổn định chuỗi xuất khẩu và tăng khả năng tự chủ dài hạn.
aa

Áp lực gia tăng từ chi phí và logistics

Bộ Nông nghiệp và Môi trường (NN&MT) vừa có báo cáo Thủ tướng về kịch bản ứng phó với tình hình xung đột tại Trung Đông. Bộ này cho biết, xung đột tại Trung Đông xảy ra, làm đứt gãy chuỗi cung ứng, tăng giá dịch vụ vận tải, tăng chi phí sản xuất, chi phí hàng hóa, các chi phí kinh doanh khác, gây sức ép lạm phát, dẫn đến xu hướng chuyển dịch chuỗi sản xuất, luồng thương mại quốc tế…

Theo đó, giá dầu tăng, làm tăng chi phí vận chuyển hàng hóa và giá vật tư nông nghiệp, đặc biệt phân bón, giá dầu đối với tàu cá khai thác trên biển, với phương tiện thu hoạch, vận chuyển hàng hóa nông sản (trong khi hiện nay tại Đồng bằng sông Cửu Long đang bắt đầu thu hoạch vụ lúa Đông - Xuân). Dự báo sơ bộ, chi phí sản xuất nông nghiệp tăng khoảng 3 - 5%, làm tăng giá nông sản thực phẩm, nguy cơ tăng chỉ số giá tiêu dùng CPI.

Trong cơ cấu đầu vào, phân bón là một trong những yếu tố chịu ảnh hưởng lớn nhất. Dù Việt Nam đã chủ động được một phần nguồn cung như urê và lân, nhưng vẫn phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu cho nhiều loại phân bón khác. Khi giá phân bón thế giới tăng từ 5-15%, thị trường trong nước khó tránh khỏi bị tác động.

Không dừng lại ở đó, ngành chăn nuôi cũng chịu sức ép khi giá thức ăn tăng khoảng 1,5 - 2% do phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Trong khi đó, thuốc bảo vệ thực vật tuy chưa biến động mạnh trong ngắn hạn, nhưng nếu xung đột kéo dài, nguy cơ tăng giá và thiếu hụt là hoàn toàn có thể xảy ra.

Nếu chi phí đầu vào là áp lực từ bên trong, thì logistics lại là “nút thắt” từ bên ngoài. Việc gián đoạn các tuyến vận tải quốc tế, đặc biệt là qua Biển Đỏ và kênh đào Suez, đã khiến cước vận tải biển tăng từ 25 - 35%. Không chỉ vậy, thời gian vận chuyển cũng kéo dài thêm từ 7 - 14 ngày.

Hệ quả là sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam bị suy giảm rõ rệt. Những ngành hàng phụ thuộc nhiều vào vận chuyển nhanh như thủy sản, rau quả tươi chịu tác động nặng nề nhất. Nhiều doanh nghiệp thủy sản đã phải tạm dừng xuất khẩu sang Trung Đông do chi phí quá cao và rủi ro lớn.

Đối với hàng tươi sống, thời gian vận chuyển kéo dài đồng nghĩa với chi phí bảo quản tăng và nguy cơ giảm chất lượng. Những lô hàng đã cập cảng nhưng phải chờ lịch tàu mới càng làm gia tăng áp lực tài chính cho doanh nghiệp.

Các mặt hàng như điều, hồ tiêu - vốn có tỷ trọng xuất khẩu đáng kể sang Trung Đông cũng đứng trước nguy cơ đình trệ. Khi dòng chảy xuất khẩu bị gián đoạn, lượng hàng tồn kho tăng lên, kéo theo áp lực về dòng tiền và giá thu mua trong nước.

Kịch bản ứng phó của Bộ Nông nghiệp và Môi trường trước xung đột của Trung Đông

Thị trường Trung Đông chỉ chiếm khoảng 2,2% tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam. Ảnh minh họa

Chủ động kịch bản, nâng cao sức chống chịu

Dù thị trường Trung Đông chỉ chiếm khoảng 2 - 2,2% tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam, nhưng tác động gián tiếp lại lớn hơn nhiều.

Nguyên nhân nằm ở vai trò chiến lược của khu vực này trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Việc gián đoạn vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz - nơi trung chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu thế giới – có thể làm chậm lại tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Khi kinh tế suy giảm, nhu cầu tiêu thụ nông sản cũng giảm theo.

Điều này đồng nghĩa với việc nông sản Việt Nam không chỉ gặp khó ở Trung Đông mà còn bị ảnh hưởng tại các thị trường lớn khác như châu Âu, Bắc Phi và thậm chí cả những thị trường truyền thống.

Trước những rủi ro khó lường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã xây dựng ba kịch bản ứng phó tương ứng với các mức độ kéo dài của xung đột: 1 tháng, 3 tháng và 1 năm. Mỗi kịch bản đều tính toán cụ thể mức độ ảnh hưởng đến xuất khẩu và tăng trưởng của ngành.

Mục tiêu đặt ra cho năm 2026 là đạt mức tăng trưởng 3,7 - 4,0% và kim ngạch xuất khẩu từ 73 - 74 tỷ USD. Để đạt được mục tiêu này, ngành nông nghiệp buộc phải hành động quyết liệt và linh hoạt hơn bao giờ hết.

Bộ NN&MT cho hay, hiện nay, Bộ Tài chính (Cục Thống kê) đang xây dựng kịch bản đánh giá ảnh hưởng cuộc chiến tranh cho toàn nền kinh tế. Khi có hệ số mới này thì sẽ lượng hóa cụ thể tác động của xung đột tới tăng trưởng GDP của ngành Nông nghiệp và Môi trường.

Trong ngắn hạn, các giải pháp tập trung vào việc ổn định nguồn cung vật tư đầu vào như phân bón, xăng dầu; đồng thời triển khai cơ chế thu mua dự trữ lúa gạo nhằm hỗ trợ thị trường khi giá giảm.

Một điểm đáng chú ý là việc thiết lập “đường dây nóng” để kịp thời tiếp nhận và xử lý khó khăn của doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân. Đây được xem là bước đi quan trọng giúp rút ngắn khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn.

Bên cạnh đó, các biện pháp tài chính như giãn nợ, cơ cấu lại thời hạn trả nợ, hỗ trợ chi phí lưu kho, bảo quản hàng hóa cũng đang được xem xét nhằm giảm áp lực dòng tiền cho doanh nghiệp.

Trong bối cảnh thị trường truyền thống gặp nhiều rủi ro, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu không còn là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc.

Ngành nông nghiệp đang đẩy mạnh mở rộng sang các thị trường tiềm năng như Đông Á, Nam Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Đồng thời, việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng được xem là “chìa khóa” để gia tăng thị phần.

Song song đó, các chính sách về tín dụng và thuế đang được nghiên cứu điều chỉnh theo hướng hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí, duy trì sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Kịch bản ứng phó của Bộ Nông nghiệp và Môi trường trước xung đột của Trung Đông
Năm 2026, ngành Nông nghiệp và Môi trường phấn đấu đạt mục tiêu xuất khẩu là 73 - 74 tỷ USD. Ảnh minh họa

Hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và tự chủ

Về dài hạn, những biến động từ xung đột Trung Đông cũng được nhìn nhận như một cơ hội để tái cấu trúc ngành nông nghiệp theo hướng bền vững hơn.

Trọng tâm là nâng cao tính tự chủ thông qua cơ cấu lại sản xuất, thúc đẩy chuyển đổi số và ứng dụng khoa học công nghệ. Đồng thời, việc kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu “Nông sản Việt” sẽ đóng vai trò then chốt trong việc chinh phục các thị trường khó tính.

Ngoài ra, ngành cũng đang tích cực đàm phán mở cửa thị trường, mở rộng xuất khẩu chính ngạch vào các thị trường lớn như Trung Quốc, Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Ở thị trường trong nước, các giải pháp thúc đẩy tiêu thụ nội địa, phát triển thương mại điện tử và đảm bảo an toàn thực phẩm cũng được triển khai đồng bộ nhằm tạo “bệ đỡ” vững chắc cho sản xuất.

Khánh Linh

Đọc thêm

Dòng tiền đổ mạnh vào nông sản, giá đậu tương và lúa mì suy yếu

Áp lực bán tiếp tục chi phối thị trường hàng hóa, dòng tiền lại tập trung mạnh vào nhóm nông sản. Riêng nhóm này chiếm hơn 41% tổng giá trị giao dịch toàn Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), cho thấy hoạt động cơ cấu vị thế và tìm kiếm cơ hội đầu tư vẫn diễn ra sôi động.

Ngày 5/6: Giá bạc trong nước và thế giới đồng loạt suy giảm

Giá bạc trong nước và thế giới hôm nay (5/6) đồng loạt suy giảm. Cụ thể, giá bạc miếng Phú Quý 999 chiều mua giảm 8.000 đồng/lượng, trong khi bạc thỏi mất khoảng 214.000 đồng/kg. Trên thị trường quốc tế, giá bạc giao ngay giảm 1,68% so với ngày hôm qua.

Ngày 5/6: Giá cà phê quay đầu giảm, hồ tiêu neo ở mức 139.000 đồng/kg

Giá cà phê trong nước hôm nay (5/6) quay đầu giảm bình quân 1.200 đồng đồng/kg. Hiện giá tại Tây Nguyên giao dịch quanh mốc 85.300 - 86.000 đồng/kg. Trong khi đó, giá tiêu tiếp tục đi ngang tại các vùng nguyên liệu trọng điểm sau nhiều phiên điều chỉnh.

Ngày 5/6: Giá cao su trong nước không đổi

Giá cao su kỳ hạn tại Nhật Bản hôm nay (5/6) tiếp tục tăng mạnh, chạm mức cao nhất kể từ tháng 4/2011. Trong khi đó, thị trường trong nước chưa xuất hiện biến động mới, các doanh nghiệp vẫn duy trì giá thu mua mủ cao su ở mức ổn định.

Ngày 5/6: Giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ổn định, giao dịch chậm

Giá lúa gạo hôm nay (5/6) tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ít biến động, giao dịch mua bán vẫn chậm. Theo đó, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu Sóc thơm dao động ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg; gạo thành phẩm IR 504 dao động ở 10.750 - 10.900 đồng/kg… Trong khi đó, giá lúa OM 18 dao động ở mốc 6.400 - 6.500 đồng/kg; lúa Đài Thơm 8 dao động ở mốc 6.400 - 6.500 đồng/kg…

Ngành bán lẻ tiếp tục được tiếp sức từ các chính sách kích cầu

Các chính sách kích cầu tiêu dùng, tăng thu nhập khả dụng và đẩy mạnh đầu tư công đang tạo nền tảng hỗ trợ ngành bán lẻ. Nhiều phân khúc từ công nghệ, dược phẩm đến thực phẩm và trang sức được kỳ vọng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong quý II/2026.

Giá bạc ngày 4/6: Trong nước và thế giới diễn biến trái chiều

Giá bạc trong nước và thế giới hôm nay (4/6) diễn biến trái chiều. Trong khi bạc miếng và bạc thỏi tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý điều chỉnh giảm, giá bạc quốc tế lại bật tăng 0,57% so với ngày hôm qua.

Ngày 4/6: Giá cao su thế giới đồng loạt tăng, trong nước ổn định

Giá cao su thế giới hôm nay (4/6) đồng loạt tăng do lo ngại thị trường thiếu hụt nguồn cung cao su thiên nhiên. Trong nước, giá cao su nhìn chung vẫn ổn định, chưa có điều chỉnh khi thị trường xuất khẩu chưa có biến động mới.
Xem thêm

Mới nhất Đọc nhiều